trằm trồ
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu lộ sự ngưỡng mộ, khen ngợi một cách nồng nhiệt: "trằm trồ" chỉ hành động hoặc thái độ tỏ ra rất thán phục, tán thưởng trước một điều gì đó đẹp đẽ, tài giỏi hoặc đáng khen, thường kèm theo lời khen, tiếng xuýt xoa.
- Cách viết khác: "trằm trồ" cũng có thể được viết là "trầm trồ", nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi người tỏ ra thán phục và khen ngợi bức tranh rất đẹp của cô ấy.)
- (Khán giả biểu lộ sự ngưỡng mộ qua những lời tán thưởng trước màn biểu diễn tài hoa.)
- (Cô bé tỏ ra thích thú và khen ngợi chiếc váy lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trằm trồ, khen ngợi": sự kết hợp giữa thán phục và lời khen.
- Bà cụ trằm trồ, khen ngợi cháu bé thông minh. (Bà cụ vừa thán phục vừa khen cháu bé thông minh.)
"trằm trồ thán phục": nhấn mạnh mức độ ngưỡng mộ sâu sắc.
- Đám đông trằm trồ thán phục trước lòng dũng cảm của anh lính cứu hỏa. (Đám đông tỏ ra rất kính phục trước hành động dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Trầm trồ (động từ): cách viết phổ biến hơn của "trằm trồ", cùng nghĩa.
- Cả lớp trầm trồ trước bài thơ của bạn ấy. (Cả lớp tỏ ra thán phục trước bài thơ.)
Xuýt xoa (động từ): tỏ ra khen ngợi, thường kèm âm thanh hoặc tiếng thở dài.
- Các bà mẹ xuýt xoa khen em bé bụ bẫm. (Các bà mẹ khen ngợi em bé một cách nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Khen ngợi: biểu lộ sự tán thưởng bằng lời nói.
- Thán phục: ngưỡng mộ và kính trọng sâu sắc.
- Tán thưởng: khen và ủng hộ một cách công khai.
Thành ngữ liên quan
- Trầm trồ khen ngợi: cụm từ nhấn mạnh hành động khen ngợi một cách nhiệt tình.
- Mọi người trầm trồ khen ngợi tài năng của cô ca sĩ. (Mọi người tán thưởng và khen ngợi tài năng ca hát.)