trằm trồ

trằm trồ

Hai người bạn trằm trồ trước bức tranh phong cảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biểu lộ sự ngưỡng mộ, khen ngợi một cách nồng nhiệt: "trằm trồ" chỉ hành động hoặc thái độ tỏ ra rất thán phục, tán thưởng trước một điều đó đẹp đẽ, tài giỏi hoặc đáng khen, thường kèm theo lời khen, tiếng xuýt xoa.
    • Cách viết khác: "trằm trồ" cũng có thể được viết "trầm trồ", nhưng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
dụ sử dụng
  • (Mọi người tỏ ra thán phục khen ngợi bức tranh rất đẹp của ấy.)
  • (Khán giả biểu lộ sự ngưỡng mộ qua những lời tán thưởng trước màn biểu diễn tài hoa.)
  • ( tỏ ra thích thú khen ngợi chiếc váy lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trằm trồ, khen ngợi": sự kết hợp giữa thán phục lời khen.

    • cụ trằm trồ, khen ngợi cháu thông minh. ( cụ vừa thán phục vừa khen cháu thông minh.)
  • "trằm trồ thán phục": nhấn mạnh mức độ ngưỡng mộ sâu sắc.

    • Đám đông trằm trồ thán phục trước lòng dũng cảm của anh lính cứu hỏa. (Đám đông tỏ ra rất kính phục trước hành động dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầm trồ (động từ): cách viết phổ biến hơn của "trằm trồ", cùng nghĩa.

    • Cả lớp trầm trồ trước bài thơ của bạn ấy. (Cả lớp tỏ ra thán phục trước bài thơ.)
  • Xuýt xoa (động từ): tỏ ra khen ngợi, thường kèm âm thanh hoặc tiếng thở dài.

    • Các mẹ xuýt xoa khen em bụ bẫm. (Các mẹ khen ngợi em một cách nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khen ngợi: biểu lộ sự tán thưởng bằng lời nói.
  • Thán phục: ngưỡng mộ kính trọng sâu sắc.
  • Tán thưởng: khen ủng hộ một cách công khai.
Thành ngữ liên quan
  • Trầm trồ khen ngợi: cụm từ nhấn mạnh hành động khen ngợi một cách nhiệt tình.
    • Mọi người trầm trồ khen ngợi tài năng của ca . (Mọi người tán thưởng khen ngợi tài năng ca hát.)

Từ chứa "trằm trồ"